cọc leo

cọc leo

Người nông dân đang đóng những cọc leo cho giàn đậu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọc dùng để làm giá đỡ cho cây leo: "cọc leo" một thanh gỗ, tre, hoặc vật liệu khác được cắm xuống đất để các loại cây thân leo (như dưa leo, mướp, đậu cô ve) bám vào phát triển vươn lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nông thường dùng cọc leo để đỡ cho dây mướp. (Người nông dân sử dụng cọc leo làm giá đỡ cho cây mướp.)
    • Cọc leo phải đủ chắc để chịu được sức nặng của cây. (Cọc leo cần độ bền tốt để không bị gãy khi cây lớn.)
    • Trồng đậu cô ve cần cắm cọc leo ngay từ đầu. (Khi trồng đậu cô ve, cần cắm cọc leo từ giai đoạn đầu để cây chỗ bám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống cọc leo": một mạng lưới các cọc được bố trí để hỗ trợ nhiều cây leo cùng lúc.

    • Trang trại đã lắp đặt hệ thống cọc leo để tối ưu không gian canh tác. (Hệ thống cọc leo giúp sắp xếp cây leo hiệu quả hơn.)
  • "cọc leo bền vững": cọc leo được làm từ vật liệu thân thiện với môi trường hoặc độ bền cao.

    • Sử dụng cọc leo bền vững giúp giảm chi phí thay thế hàng năm. (Cọc leo bền vững tiết kiệm tài nguyên công sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Cọc (danh từ): thanh dài, thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để cắm xuống đất.

    • Cọc tre loại cọc phổ biến trong nông nghiệp. (Cọc tre thường được dùng để làm giá đỡ.)
  • Giàn leo (danh từ): cấu trúc lớn hơn, gồm nhiều cọc dây, để cây leo phát triển.

    • Giàn leo cho nho cần được thiết kế chắc chắn. (Giàn leo khác với cọc leo ở quy mô độ phức tạp.)
  • Trụ leo (danh từ): cọc hoặc cột đơn lẻ dùng làm điểm tựa cho cây leo.

    • Trụ leo thường được dùng cho cây hồng leo. (Trụ leo dạng đơn giản của cọc leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cọc đỡ: cọc dùng để nâng đỡ cây trồng.
  • Giá leo: cấu trúc hỗ trợ cây leo, tương tự nhưng thường chỉ vật liệu nhân tạo.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "cọc leo")